• slider
  • slider

Học tiếng Đức với 27 từ vựng về đồ ăn nhanh

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau học tiếng Đức với 30 từ vựng về đồ ăn nhanh. Những từ này sẽ giúp bạn rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày đấy. Hiện nay, có khoảng trên rất nhiều nhà hàng bán thức ăn nhanh tại Đức. Trên thế giới có trên 35.000 nhà hàng hoạt động trong lĩnh vực này. Đây là nơi mà bạn có thể nhận được các loại thức ăn một cách nhanh chóng và giá rẻ. Vì vậy hãy học tiếng Đức bằng việc tích lũy vốn từ vựng về đồ ăn nhanh nhé.

Lịch sử ra đời của đồ ăn nhanh

Những nhà hàng bán thức ăn nhanh được ra đời đầu tiên ở Mỹ, sau đó mô hình này đã lan ra khắp nơi trên thế giới. Vào những năm 1990, các nhà hàng bán thức ăn nhanh bắt đầu được mở cửa với White Castle. Sau đó, người ta mở các cửa hàng bán bánh mỳ kẹp thịt và nhiều thứ khác nữa. Kinh tế xã hội càng phát triển càng có nhiều cửa hàng bán thức ăn nhanh mở ra, và mô hình của chúng khá giống nhau.
 

>>Xem thêm: Hướng dẫn cách học tiếng Đức ở nhà
Học tiếng Đức với 27 từ vựng về đồ ăn nhanh
 

Làm thế nào để đặt hàng thức ăn nhanh trong tiếng Đức

Để đặt hàng tại cửa hàng bán thức ăn nhanh, bạn có thể dùng các cụm từ, mẫu câu sau:

"Ich würde gerne ..." Tôi muốn
"Ich nehme das ..." Tôi sẽ lấy
"Hast du irgendwelche ..." Bạn có ... không?
"Ich möchte eine Bestellung abgeben." Tôi muốn đặt hàng mang về


>>Xem thêm: Hướng dẫn cách học tiếng Đức ở nhà

Thông thường nhân viên bán hàng sẽ hỏi bạn thêm một số câu sau khi bạn đặt hàng, chẳng hạn:

"Möchten Sie irgendwelche Saucen damit?" Bạn có muốn loại nước sốt náo với nó không?
"Klein, mittel oder groß?" Bạn lấy cỡ nhỏ, vừa hay lớn?
"Ist das für hier oder zu gehen?" Bạn muốn ăn tại đây Heu mang đi?
Nếu bạn muốn bất cứ điều gì đặc biệt trong món ăn của bạn, bạn cần nói cho người bán hàng biết. Sau khi thực hiện xong, bạn sẽ biết tổng số tiền bạn phải trả là bao nhiêu. Sau đây là 27 từ vựng phổ biến về đồ ăn nhanh:


Từ vựng chung về thức ăn nhanh

1. Durchführung

Từ này có nghĩa là "mang đi", nghĩa là bạn có thể mang đồ ăn khỏi cửa hàng và ăn nó trên đường đi. Đây được xem là một điểm tuyệt vời của thức ăn nhanh.

2. Essen Sie in

"Essen in" là sự đối lập của "durchführen", nghĩa là ăn ngay tại nhà hàng.

3. Fahren Sie durch

Đây là kiểu phục vụ dành cho xe tạt qua cửa hàng. Nghĩa là bạn không cần thiết phải xuống xe, chỉ cần liên hệ với nhân viên bán hàng, đặt hàng và trả tiền, người bán sẽ mang nó cho bạn.

4. Menü

Giống như những nhà hàng thông thường, cửa hàng bán thức ăn nhanh sẽ có một danh sách các món ăn và kèm theo giá của chúng, gọi là "Menü" để phục vụ khách hàng. Menü có thể được thiết kế thành một quyển nhỏ, một tờ giấy hoặc một số nơi làm Menü dạng bảng lớn treo trên tường. Nếu bạn không muốn bối rối khi gọi món thì ngay học tiếng đức nhanh đi nhé.
 

Học từ vựng tiếng Đức
Học tiếng Đức với 27 từ vựng về đồ ăn nhanh
 

5. Kombinieren

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc lựa chọn thực phẩm bạn muốn, bạn có thể nhờ các nhà hàng làm điều đó cho bạn. Một số nơi có "Combo" đặc biệt (viết tắt của tổ hợp). Những "Combo" này bao gồm các loại thức ăn, đồ uống khác nhau. Đôi khi mua "combo", bạn có thể tiết kiệm hơn so với việc mua đồ ăn riêng lẻ.

6. Ernährung

Kể từ khi khách hàng quan tâm nhiều hơn đến việc biết những gì có trong thực phẩm, nhiều Menü hiện giờ đã hiển thị các thông tin về dinh dưỡng - "Ernährung". Nhà hàng thức ăn nhanh thường không cung cấp cho bạn đầy đủ các thành phần, nhưng bạn sẽ tìm thấy một số thông Zinn hữu ích như đường, chất béo và calo. Điều này có nghĩa thể giúp bạn thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh.

>> Xem thêm: Học tiếng Đức qua phim ảnh thú vị như thế nào

7. Getränk

"Getränk" là cách gọi ưa thích của các loại uống không phải là nước.

8. weiches Getränk

Đây là từ dùng để chỉ nước ngọt có ga, chẳng hạn như cocacola, pepsi, soda ... hoặc nói về bất kỳ loại nước uống không cồn nào.

9. Brunnen trinken

"Brunnen trinken" là vòi phun nước uống, tức là một loại máy móc chứa một loại nước uống giải khát nhất định.

10. Slushie

Đây là một thức uống lạnh được chế biến bằng cách pha trộn giữa đá vụn và các hương vị ngọt ngào. Nó có thể không thực sự tốt, nhưng chắc chắn là rất ngon.

11. Smoothie

"Smoothie" là một ly nước làm từ hoa quả, đá, sữa hoặc kem, rất tốt cho sức khỏe, và chúng ta gọi nó là sinh tố.

12. Kaffee

Từ này có lẽ đã quá quen thuộc với bạn, nó có nghĩa là một ly cà phê.

13. Sub

"Sub" là một loại bánh mỳ dài được dùng phổ biến trong món bánh mỳ ăn nhanh.

14. Brötchen

"Brötchen" là dạng bánh mỳ tròn ​​với đáy phẳng và một đầu tròn. Nó đôi khi cũng được gọi là ... .Người ta hay sử dụng "Brötchen" cho bánh mỳ kẹp thịt.

15. Muffin

Đây là loại bánh nhỏ ngọt được ăn kèm với cà phê vào bữa sáng.

16. Scone

"Scone" được dùng phổ biến ở Anh. Nó là một loại bánh nướng nhỏ, hơi ngọt dùng để ăn cùng trái cây và trà.
 

>> Xem thêm: Học tiếng Đức qua phim ảnh thú vị như thế nào
 

17. Kekse

Tại Bắc Mỹ, người ta dùng "kekse" để chỉ những chiếc bánh mì mềm nhỏ, tròn không đường. Tại Anh và Irland, nó lại là bánh quy ngọt.

18. Seiten

Phần chính của bữa ăn được gọi là món ăn chính. Còn các món nhỏ và đồ ăn nhẹ được gọi là món ăn phụ.

19. Gewürze

"Gewürze" dùng để chỉ các loại gia vị thêm vào món ăn nhanh như sốt cà chua, mù tạt, muối, hạt tiêu, nước sốt nón ...

20. Dressing

"Dressing" là nước sốt để thêm vào món Salat cho thơm ngon hơn.

21. Pommes frites

Khi nói về món khoai tây chiên, chúng ta dùng "Pommes frites". Nó thường được ăn cùng với nước sốt cà chua hoặc ăn cùng với lẩu nướng BBQ. Ở Anh, món này được gọi là "Chips".

22. Hash Browns

Đây là một loại món ăn được làm từ khoai tây và hành tây cắt nhỏ, trộn với nhau tạo thành một chiếc bánh mỏng và chiên đến khi vàng giòn.

23. Chicken Nuggets

Đây là món gà viên chiên thần thánh, giòn rụm bên ngoài và mềm ngọt bên trong.

24. Wurst

Đây là món xúc xích, thường dùng trong bữa sáng và bữa tối.

25. Hot Dog

Đây cũng là một loại xúc xích nhưng dài và mỏng hơn. Nó thường được dùng để kẹp vào bánh mỳ, ăn kèm với nước sốt cà chua hoặc mù tạt.

26. Speck

Bacon là một hương vị rất, cắt miếng mỏng thịt đó là chiên và thường được phục vụ với các món ăn sáng, đặc biệt là với trứng.

27. Angus Rindfleisch

Một số nhà hàng thức ăn nhanh tự hào rằng họ phục vụ thịt bò Angus. Angus th't bò đến từ một loại hình cụ thể của bò và được biết đến là hương vị và mềm (weich). Háy nhớ rằng một số nhà hàng thức ăn nhanh trộn thịt bò Angus của họ với nhau, cắt giảm es nicht kém của thịt bò!

Tags: học tiếng Đức cơ bản, học tiếng Đức online, học tiếng Đức qua phim ảnh, học tiếng Đức tại nhà...

Đăng nhập để post bài

Tin tổng hợp

    Trang chủ